Nếu bạn đang thắc mắc kèo thẻ phạt là gì, thì đây là nhóm cược tính theo số thẻ trọng tài rút ra trong trận, không liên quan tỉ số bàn thắng. Nó có hai dạng quen thuộc là tài xỉu thẻ và chấp thẻ. Cơ chế gần giống kèo tài xỉu, chỉ đổi đối tượng đếm thành thẻ.
Kèo thẻ phạt là gì và cách tính điểm thẻ
Hiểu đơn giản, kèo thẻ phạt không quan tâm đội nào thắng thua. Bạn chỉ dự đoán số thẻ mà trọng tài rút trong trận, gồm cả thẻ vàng, thẻ đỏ. Nhà cái đưa ra một con số làm chuẩn, rồi bạn chọn cửa cược dựa trên con số đó.
Mấu chốt nằm ở cách quy đổi. Mỗi thẻ được tính thành một lượng điểm, gọi là số thẻ phạt hay điểm thẻ. Quy ước phổ biến nhất ở nhiều nhà cái như sau:
| Loại thẻ | Điểm quy đổi phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 1 điểm | Mỗi thẻ vàng tính một lần |
| Thẻ đỏ trực tiếp | 2 điểm | Nhận thẳng thẻ đỏ |
| Hai vàng thành một đỏ | 3 điểm | Tính 1 (vàng đầu) cộng 2 (đỏ), tuỳ nhà cái |
Có hai kiểu cược thẻ thường gặp: tài xỉu thẻ dự đoán tổng điểm thẻ cả trận nhiều hay ít so với một mốc, và chấp thẻ dự đoán đội nào bị phạt nhiều thẻ hơn.
Tài xỉu thẻ và các mốc phổ biến
Tài xỉu thẻ hoạt động y hệt kèo tài xỉu bàn thắng. Cửa Tài thắng khi tổng điểm thẻ vượt mốc, cửa Xỉu thắng khi tổng điểm thẻ nằm dưới mốc. Một trận trung bình có vài thẻ, nên các mốc hay gặp quanh 3 đến 6 điểm.
| Mốc thẻ | Thắng Tài khi | Thắng Xỉu khi | Khi tổng rơi đúng mốc |
|---|---|---|---|
| 3.5 | Tổng ≥ 4 điểm | Tổng ≤ 3 điểm | Không có mốc rơi, kết quả dứt khoát |
| 4 | Tổng ≥ 5 điểm | Tổng ≤ 3 điểm | Tổng = 4: hoà vốn, hoàn tiền |
| 4.5 | Tổng ≥ 5 điểm | Tổng ≤ 4 điểm | Không có mốc rơi, kết quả dứt khoát |
| 4.75 | Tổng ≥ 6 điểm | Tổng ≤ 4 điểm | Tổng = 5: Tài thắng nửa, Xỉu thua nửa |
Bảng tỷ lệ bên dưới minh hoạ cách hai cửa Tài và Xỉu được niêm yết cho một mốc thẻ. Các con số chỉ là ví dụ để hình dung, không phải tỷ lệ trận thật.
| Loại kèo | Cửa trên / Tài | Hòa | Cửa dưới / Xỉu |
|---|---|---|---|
| Tài / Xỉu thẻ 3.5 | Tài 1.90 | - | Xỉu 1.90 |
| Tài / Xỉu thẻ 4.5 | Tài 2.05 | - | Xỉu 1.75 |
Ví dụ nhanh với mốc 4.5
Giả sử bạn chọn cửa Tài thẻ 4.5 và quy ước thẻ vàng 1 điểm, thẻ đỏ 2 điểm. Nếu trận có 4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ, tổng là 4 cộng 2 bằng 6 điểm, vượt mốc nên bạn thắng. Nếu chỉ có 4 thẻ vàng, tổng 4 điểm, dưới mốc nên cửa Tài thua.
Chấp thẻ giữa hai đội đọc ra sao
Chấp thẻ giống kèo chấp bàn thắng, nhưng đơn vị là điểm thẻ của mỗi đội. Đội bị đánh giá chơi rắn hơn, hay phạm lỗi nhiều thường phải chấp đối thủ một lượng thẻ, ví dụ chấp 1 hoặc 1.5 thẻ. Cửa thắng là đội cuối cùng có nhiều điểm thẻ hơn sau khi cộng trừ mốc chấp.
| Điểm thẻ Đội A | Điểm thẻ Đội B | Đội B sau khi cộng chấp | Kết quả cửa Đội A |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 + 1.5 = 2.5 | Thắng, vẫn nhiều thẻ hơn |
| 3 | 2 | 2 + 1.5 = 3.5 | Thua, ít hơn Đội B |
| 2 | 0 | 0 + 1.5 = 1.5 | Thắng, vẫn nhiều thẻ hơn |
Ở kèo chấp thẻ, đội nhận chấp được cộng thêm số thẻ chấp trước khi so sánh. Nếu mốc chấp là số lẻ một phần tư như 1.25 hoặc 1.75, tiền cược sẽ chia đôi cho hai mốc liền kề, tương tự kèo chấp bàn thắng.
Lưu ý cách quy đổi điểm thẻ
- Quy đổi khác nhau theo nhà cái: phần lớn tính thẻ vàng 1 điểm, thẻ đỏ 2 điểm, nhưng một số nơi tính theo số thẻ thuần, hoặc cộng dồn vàng và đỏ kiểu riêng. Đọc kỹ điều khoản trước khi cược.
- Thẻ cho ai mới được tính: nhiều nhà cái chỉ tính thẻ rút cho cầu thủ trên sân, bỏ qua thẻ cho ban huấn luyện hay cầu thủ dự bị, nên con số có thể lệch với cảm nhận.
- Chỉ tính giờ thi đấu chính thức: thẻ rút ở hiệp phụ hay sau tiếng còi chung cuộc thường không được cộng, trừ khi quy định ghi rõ.
- Mẹo nhớ: coi kèo thẻ như một dạng tài xỉu thu nhỏ, chỉ đổi thứ cần đếm từ bàn thắng sang điểm thẻ, là bạn đọc được hầu hết bảng kèo.
Lưu ý
Kết luận
Khi đã nắm kèo thẻ phạt là gì, bạn sẽ thấy nó không khó: tài xỉu thẻ đếm tổng điểm thẻ cả trận, còn chấp thẻ so điểm thẻ giữa hai đội. Điều quan trọng nhất là kiểm tra cách quy đổi điểm thẻ của từng nhà cái, vì cùng một trận có thể cho kết quả khác nhau. Bạn có thể đọc thêm các bài hướng dẫn tỷ lệ kèo khác trên say88 để củng cố kiến thức nền.
Nguồn tham khảo
- Tổng hợp và biên soạn bởi Ban biên tập say88.